Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "ưa chuộng" 1 hit

Vietnamese ưa chuộng
button1
English Adjectivespopular
Example
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
popular drama series

Search Results for Synonyms "ưa chuộng" 0hit

Search Results for Phrases "ưa chuộng" 5hit

truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
Japanese manga is popular
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
popular drama series
du lịch ra nước ngoài đi Nhật Bản và Hàn Quốc đang được ưa chuộng
Outbound travel to Japan and South Korea is popular.
thiết kế được ưa chuộng
popular designs
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
This is part of the "panda diplomacy" program.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z